Friends

Friends: Cảnh 1 tập 1 mùa 1. (#1.1.1)

Dự án mới.

Mình luôn muốn nâng cao khả năng tiếng anh của mình, đồng thời mình rất mê series film Friends. Do đó, mình kết hợp sở thích và sự học hỏi qua chuỗi dự án này. Dự án học tiếng anh qua việc xem films Friends. Dùng từ “Dự án” có vẻ nghe to tát nhỉ, nhưng nó là một việc nghiêm túc, cần đầu tư thời gian. Thêm vào đó, lợi ích đạt được không chỉ là việc nâng cao vốn từ vựng, ngữ cảnh, cách diễn đạt ý, mà còn giúp mình hiểu thêm về văn hóa của một đất nước. That’s it !

Let’s go!

Giới thiệu chung về bộ 6 người bạn trong Friends

Rachel Green bỏ trốn khỏi đám cưới của mình và tìm đến người bạn thời thơ ấu Monica Geller, một đầu bếp sinh sống tại thành phố New York. Họ trở thành bạn cùng phòng và Rachel gia nhập nhóm bạn độc thân của Monica, bao gồm: Joey Tribbiani — một diễn viên nghiệp dư gặp khó khăn trong công việc của mình, Chandler Bing — một nhân viên thuộc lĩnh vực kinh doanh, Phoebe Buffay — nhân viên xoa bóp kiêm nhạc công và anh trai của Monica, Ross Geller, một nhà sinh vật học vừa ly dị. Để kiếm sống, Rachel trở thành hầu bàn tại Central Perk, một quán cà phê ở Manhattan nơi cả nhóm thường xuyên ghé thăm. Khi họ không ở quán, bộ sáu thường đến căn hộ của Monica và Rachel gần West Village hay tập trung tại căn hộ Joey và Chandler ngay đối diện hành lang.

Trích đoạn: Cảnh 1, của tập 1, trong season 1 (mùa 1). Mình viết tắt #1.1.1

Một đoạn ngắn, trong tập 1, mùa 1.

Tại quán café: Central Perk.

Phim mở đầu với tên quán cafe Central Perk. Có thể đây là một lối chơi chữ theo 3 cách.
1. Central Perk nghe giống như Central Park, một công viên rất nổi tiếng của New York.
2. Perk = perk up nghĩa là chu đáo, nhiệt tình.
3. Perk còn mang nghĩa là lợi ích thêm, lợi ích đi kèm. (Having such easy access to some of the best cinema and theatre is one of the perks of living in Sydney. Có thể dễ dàng tiếp cận một số rạp chiếu phim và rạp hát tốt nhất là một trong những lợi ích/đặc quyền khi sống ở Sydney.)

Ross: Hi. (Với một tâm trạng não nề)
Joey: This guy says “hello”. I want to kill myself.
Monica: Are you okay, sweetie?
Ross: I feel like somone reached down my throat, grabbed my small intestine, pulled it out my mouth and tied it around my neck.

* reached down: với xuống/với lấy
— reached down my throat: với xuống cổ họng của tôi

* grab (v): vồ lấy

* small intestine [‘smɔ:lin’testin]: ruột non
— grabbed my small intestine: vồ lấy ruột non của tôi

* pull out: lôi ra
— pulled it out my mouth and tied it around my neck: lôi nó ra khỏi miệng tôi và quấn nó quanh cổ của tôi.

— Ý của Ross ở đây là: đang cố diễn tả cảm xúc của mình một cách chân thật bằng cách so sánh nỗi đau của mình như đang bị ai đó thò tay vào cổ họng mình, rồi vớ lấy ruột non của mình ra khỏi miệng và quấn nó quanh cổ. – Funny!

Chandler: Cookie?

Chandler đang ăn bánh, và đưa đĩa bánh cho Ross, cắt ngang dòng cảm xúc của Ross, làm Ross thất vọng – đây là yếu tố gây cười. (Nó dường như không ăn nhập vào cảm xúc của Ross.)

Monica: Carol move her stuff out today.

— Carol sẽ chuyển đồ đạc đi trong hôm nay.

(Carol là vợ cũ của Ross, 2 người chia tay vì Carol là người đồng tính)

Cả nhóm: Uhm…

— thốt lên như đã hiểu vấn đề vì sao Ross lại có tâm trạng như vậy.

Morica: Let me get you some coffee.

* let me: cho phép tôi …

Cấu trúc: let sb V: cho phép ai làm gì

– Một số thành ngữ hoặc cụm từ đi với let:
Let alone …: huống hồ là, nói gì đến… (nhấn mạnh không làm việc gì)
Let … go: giải tán
Let one’s hair down: thoải mái và thư giãn đi
Don’t let it get you down: đừng tự đổ lỗi hay trách móc bản thân
Let someone off/ let someone off the hook: giải thích, ngụy biện
Let off steam: thoát khỏi sự buồn chán

— Let me get some coffee: — như một lời đề nghị — để em lấy cho anh một ít coffee.

Ross: Thanks.
Phoebe: Ooh, Ugh…
Ross: No, no, no, don’t. Stop cleansing my aura. No, just leave my aura alone, okay? I’ll be fine, all right? Really, everyone. I hope she’ll be very happy.

* Aura /ˈɔːr.ə/ a type of light that some people say they can see around people and animals: vầng hào quang
— Ý của Ross là hãy ngừng việc xóa sạch vầng hào quang u ám của tôi. Hãy để nó yên (leave st/sb alone: hãy để cái gì/ai đó yên, đừng quấy rầy).

Monica: No, you don’t.
Ross: No, I don’t. To hell with her. She left me.

* To hell with her: mặc kệ/kệ/mặc xác/quỷ tha ma bắt cô ấy đi.
— Ross nói rằng, cậu ấy mong vợ cũ của mình sẽ hạnh phúc, tuy nhiên, thật sự cậu ấy đang không vui, nên câu sau cậu ấy bựcc tức nói ra câu “To hell with her”. Bởi vì cô ấy rời bỏ cậu ấy, khó lòng cậu ấy thấy thoải mái để chúc phúc cho Carol.

Joey: And you never knew she was a lesbian?

– yếu tố gây cười bởi câu hỏi ngây ngô của Joey.

Ross: No, okay? Why does everyone keep fixating on that? She didn’t know. How should I know?

* fixate (v) /ˈfɪk.seɪt/ to think about something too much and find it difficult to stop.

* keep fixating: cố gắng nghĩ về nó quá nhiều, khó lòng dừng lại.
— Tại sao mọi người cứ cố dựa vào điều đó? – Ý Ross: Chính bản thân cô ấy không biết mình là lesbian, thì làm sao cậu ấy có thể biết được điều đó.

Chandler: Sometimes I wish I was a lesbian. Did I say that out loud?

– yếu tố gây cười. Tuy nhiên, mình chưa hiểu vì sao Chandler lại thốt ra câu đó. Sau khi mọi người đều nhìn Chandlerr, cậu ấy bổ sung. Did I say that out loud?

Joey: All right, Ross, look. You’re feeling a lot of pain right now. You’re angry, you’re hurting. Can I tell you what the answer is?

– ra vẻ đang rất đồng cảm với Ross, và cho Ross câu trả lời cho những mớ cảm xúc đó.

Ross: — làm dấu hiệu để Joey cứ tiếp tục đi.

Joey: Strip joints!

– yếu tố gây cười. — Ý của Joey là hãy tới hộp đêm nơi có vũ nữ thoát y, cách kích thích tình dục, giúp Ross đỡ buồn.

Strip joints: a place where people go to watch performers take their clothes off in a sexually exciting way a nightclub with performances by strippers

Ross: — thất vọng với câu trả lời đó.

Joey: Oh, Come on. You’re single. Have some hormones.

– yếu tố gây cười, tuy nhiên, mình chưa hiểu đoạn này lắm!!!

Ross: See, But I don’t want to be single, okay? I just, I just, I just want to be married again.

— Ross tiếc nuối cho cuộc hôn nhân của mình, cậu ấy không muốn đọc thân, cậu ấy chỉ muốn cưới một ai đó.

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out /  Change )

Google photo

You are commenting using your Google account. Log Out /  Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out /  Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out /  Change )

Connecting to %s